Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = XAG
Cập nhật
1
CRC
=
0.00004236
XAG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CRC = XAG0.00004236 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = ₡23,606.85 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XAG0.00004236
Hiện tại
XAG0.00004236
Cao nhất
XAG0.00004245
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004236 XAG
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 XAG
0.00%
7 ngày qua
-0.000002 XAG
-5.50%
30 ngày qua
+0.000005 XAG
+13.98%
1 năm qua
+0.000001 XAG
+2.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00001725 Hôm nay
0.00004236 Cao nhất
0.00004518
0.00001725 Hôm nay
0.00004236 Cao nhất
0.00004518
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-19.47%
Tháng 12
-32.03%
Tháng 1
+45.37%
Tháng 2
+3.48%
Tháng 3
+3.85%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+27.50%
Tháng 6
+3.60%
Tháng 7
-12.67%
Tháng 8
+5.38%
Tháng 9
+23.71%
Tháng 10
-5.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00007909 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00007193 XAG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.00005875
–
0.0000883
XAG
Năm biến động
+6.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00007909 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00007033
–
0.00009085
XAG
Năm biến động
+14.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00006957 XAG
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00005578
–
0.00008801
XAG
Năm biến động
-15.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00005203 XAG
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00002525
–
0.00006808
XAG
Năm biến động
-58.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003719 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001725
–
0.00004518
XAG
Năm biến động
+50.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.