Tỷ giá Peso Cuba sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Koruna Cộng hòa Séc cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = CZK

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Koruna Cộng hòa Séc 0.84426408 CZK
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Kč0.84268835 Hiện tại Kč0.84426408 Cao nhất Kč0.84591165
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang CZK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84426408 CZK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002959 CZK
-0.35%
7 ngày qua
-0.001947 CZK
-0.23%
30 ngày qua
+0.000796 CZK
+0.09%
1 năm qua
+0.024151 CZK
+2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.78161682
Hôm nay
0.84426408
Cao nhất
0.85150016
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+3.19%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+3.28%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang CZK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.90726899 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.90726899 CZK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.82255499 – 0.9995301 CZK
Năm biến động +3.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.86200787 CZK
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.81756505 – 0.91243107 CZK
CUP giảm giá -0.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.90175522 CZK
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.86796505 – 0.94526019 CZK
CUP tăng giá +8.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.85022832 CZK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.79600485 – 0.95497864 CZK
Năm biến động -15.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.83610728 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.78161682 – 0.85150016 CZK
CUP tăng giá +5.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.