Tỷ giá Peso Cuba sang Quetzal Guatemala hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Quetzal Guatemala cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = GTQ
Cập nhật
1
CUP
=
0.29695068
GTQ
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = Q0.29695068 GTQ
Tỷ giá nghịch đảo
1 GTQ = ₱3.36756259 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Q0.29677868
Hiện tại
Q0.29695068
Cao nhất
Q0.29695068
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Quetzal Guatemala
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/GTQ
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang GTQ.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29695068 GTQ
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000172 GTQ
+0.06%
7 ngày qua
+0.000322 GTQ
+0.11%
30 ngày qua
+0.000812 GTQ
+0.27%
1 năm qua
-0.000718 GTQ
-0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.29495798 Hôm nay
0.29695068 Cao nhất
0.30024237
0.29495798 Hôm nay
0.29695068 Cao nhất
0.30024237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/GTQ trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang GTQ.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.30405637 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30098983 GTQ
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.29640687
–
0.30835775
GTQ
Năm ổn định
+1.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30405637 GTQ
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29866944
–
0.30768858
GTQ
Năm ổn định
-0.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30143456 GTQ
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.29803177
–
0.30618283
GTQ
Năm ổn định
-1.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2984266 GTQ
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.29347771
–
0.30512905
GTQ
Năm ổn định
-0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29674837 GTQ
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29495798
–
0.30024237
GTQ
Năm ổn định
-0.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.