Tỷ giá Peso Cuba sang Lempira Honduras hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Lempira Honduras cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = HNL

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Lempira Honduras 1.04365666 HNL
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L1.03819204 Hiện tại L1.04365666 Cao nhất L1.04365666
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Lempira Honduras

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/HNL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang HNL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.04365666 HNL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005465 HNL
+0.53%
7 ngày qua
+0.002793 HNL
+0.27%
30 ngày qua
+0.00335 HNL
+0.32%
1 năm qua
+0.020356 HNL
+1.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.01650163
Hôm nay
1.04365666
Cao nhất
1.05073728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/HNL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang HNL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.04099873 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.95558481 HNL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94575736 – 1.0095927 HNL
Năm ổn định +1.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.95774216 HNL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94442369 – 0.96893204 HNL
Năm ổn định +0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.9654787 HNL
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.95417351 – 0.98788606 HNL
Năm ổn định +2.69%
2025
Tỷ giá trung bình 1.01038584 HNL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.98290326 – 1.02810691 HNL
CUP tăng giá +3.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.04099873 HNL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01650163 – 1.05073728 HNL
Năm ổn định +1.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.