Tỷ giá Peso Cuba sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Forint Hungary cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = HUF

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Forint Hungary 12.64277394 HUF
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ft12.61631414 Hiện tại Ft12.64277394 Cao nhất Ft12.72708089
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.64277394 HUF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.053802 HUF
-0.42%
7 ngày qua
-0.118467 HUF
-0.93%
30 ngày qua
-0.067099 HUF
-0.53%
1 năm qua
-0.417032 HUF
-3.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
11.65786408
Hôm nay
12.64277394
Cao nhất
13.36189814
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+3.51%
Tháng 3
-5.90%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.47624049 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.47624049 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.98058252 – 17.28747363 HUF
Năm biến động +14.99%
2023
Tỷ giá trung bình 13.70558779 HUF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
12.9168932 – 14.73555103 HUF
Năm biến động -6.86%
2024
Tỷ giá trung bình 14.19751085 HUF
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
13.38635235 – 15.54097087 HUF
Năm biến động +14.72%
2025
Tỷ giá trung bình 13.70118147 HUF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
12.67107608 – 15.66912621 HUF
Năm biến động -17.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.58667801 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.65786408 – 13.36189814 HUF
Năm biến động -0.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.