Tỷ giá Peso Cuba sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Jersey Pound cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = JEP
Cập nhật
1
CUP
=
0.02900726
JEP
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = £0.02900726 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = ₱34.47412566 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.02898781
Hiện tại
£0.02900726
Cao nhất
£0.02900726
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02900726 JEP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000019 JEP
+0.07%
7 ngày qua
-0.000029 JEP
-0.10%
30 ngày qua
-0.000305 JEP
-1.04%
1 năm qua
-0.000544 JEP
-1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.02804664 Hôm nay
0.02900726 Cao nhất
0.02980893
0.02804664 Hôm nay
0.02900726 Cao nhất
0.02980893
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03151569 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03151569 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02832711
–
0.03629946
JEP
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.031234 JEP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.02957452
–
0.03282202
JEP
CUP giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03039327 JEP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.02893402
–
0.03144272
JEP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02947447 JEP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.02825732
–
0.03189414
JEP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02913134 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02804664
–
0.02953153
JEP
Năm ổn định
+0.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.