Tỷ giá Peso Cuba sang Som Kyrgyzstan hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Som Kyrgyzstan cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = KGS
Cập nhật
1
CUP
=
3.39611262
KGS
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = лв3.39611262 KGS
Tỷ giá nghịch đảo
1 KGS = ₱0.29445431 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв3.39610874
Hiện tại
лв3.39611262
Cao nhất
лв3.39611262
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Som Kyrgyzstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/KGS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang KGS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.39611262 KGS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000047 KGS
7 ngày qua
-0.000004 KGS
30 ngày qua
-0.000004 KGS
1 năm qua
-0.000004 KGS
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
3.39429903 Hôm nay
3.39611262 Cao nhất
3.3961165
3.39429903 Hôm nay
3.39611262 Cao nhất
3.3961165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/KGS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang KGS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.41152532 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.27246128 KGS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.08711111
–
3.99568151
KGS
Năm biến động
+1.04%
2023
Tỷ giá trung bình
3.41152532 KGS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.26497953
–
3.46873786
KGS
CUP tăng giá
+3.97%
2024
Tỷ giá trung bình
3.38369352 KGS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
3.26330097
–
3.4761165
KGS
Năm ổn định
-2.34%
2025
Tỷ giá trung bình
3.39252315 KGS
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
3.32463301
–
3.3961165
KGS
Năm ổn định
+0.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.39607331 KGS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
3.39429903
–
3.3961165
KGS
Năm ổn định
+
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.