Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = KWD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Dinar Kuwait 0.01208291 KWD
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ك0.01202792 Hiện tại د.ك0.01208291 Cao nhất د.ك0.01208575
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang KWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01208291 KWD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000055 KWD
+0.46%
7 ngày qua
+0.000041 KWD
+0.34%
30 ngày qua
+0.000089 KWD
+0.74%
1 năm qua
+0.000157 KWD
+1.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01184792
Hôm nay
0.01208291
Cao nhất
0.01212039
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang KWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01202905 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01189616 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01172303 – 0.01206676 KWD
Năm ổn định +0.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0119345 KWD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.0117508 – 0.0120692 KWD
Năm ổn định +0.57%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01191677 KWD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.01181118 – 0.01197845 KWD
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01191275 KWD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.01180528 – 0.01207841 KWD
Năm ổn định -0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01202905 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01184792 – 0.01212039 KWD
Năm ổn định +1.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.