Tỷ giá Peso Cuba sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Krone Na Uy cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = NOK
Cập nhật
1
CUP
=
0.35803029
NOK
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = kr0.35803029 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ₱2.79305976 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.35761165
Hiện tại
kr0.35803029
Cao nhất
kr0.36520722
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35803029 NOK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000419 NOK
+0.12%
7 ngày qua
-0.004588 NOK
-1.27%
30 ngày qua
-0.015818 NOK
-4.23%
1 năm qua
-0.03493 NOK
-8.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.35595771 Hôm nay
0.35803029 Cao nhất
0.39819417
0.35595771 Hôm nay
0.35803029 Cao nhất
0.39819417
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+6.86%
Tháng 6
-4.49%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+3.17%
Tháng 9
-4.33%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.41764456 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37345625 NOK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.33294031
–
0.4226866
NOK
Năm biến động
+10.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41017479 NOK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.38030563
–
0.43557414
NOK
Năm biến động
+3.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41764456 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39507709
–
0.44432194
NOK
Năm biến động
+11.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40351056 NOK
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.37921662
–
0.44566214
NOK
Năm biến động
-11.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36826028 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35595771
–
0.39281806
NOK
CUP giảm giá
-8.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.