Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Uganda cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = UGX

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Shilling Uganda 157.0574847 UGX
-3.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất USh157.0574847 Hiện tại USh157.0574847 Cao nhất USh159.40450342
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang UGX.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
157.0574847 UGX
2026-11-06
24 giờ qua
-6.142283 UGX
-3.76%
7 ngày qua
-12.268281 UGX
-7.25%
30 ngày qua
+0.553789 UGX
+0.35%
1 năm qua
+21.480019 UGX
+15.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
134.28928447
Hôm nay
157.0574847
Cao nhất
174.3659433
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.68%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+4.55%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
-2.95%
Tháng 6
+2.13%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
+3.89%
Tháng 9
+8.38%
Tháng 10
-4.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang UGX.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 157.19560535 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 143.30610526 UGX
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
135.59638575 – 151.45643546 UGX
CUP tăng giá +4.92%
2023
Tỷ giá trung bình 144.60546245 UGX
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
139.2009706 – 148.26213324 UGX
Năm ổn định +1.80%
2024
Tỷ giá trung bình 145.86954582 UGX
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
141.3588574 – 153.42102419 UGX
CUP giảm giá -2.94%
2025
Tỷ giá trung bình 139.87063886 UGX
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
132.52954357 – 145.22729348 UGX
Năm ổn định -1.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 157.19560535 UGX
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
134.28928447 – 174.3659433 UGX
Năm biến động +11.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.