Tỷ giá Peso Cuba sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = XPD
Cập nhật
1
CUP
=
0.00003952
XPD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = XPD0.00003952 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = ₱25,302.4 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPD0.00003952
Hiện tại
XPD0.00003952
Cao nhất
XPD0.00003952
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003952 XPD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 XPD
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 XPD
+6.64%
30 ngày qua
+0.000007 XPD
+20.90%
1 năm qua
+0.000013 XPD
+47.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.00001916 Hôm nay
0.00003952 Cao nhất
0.00003963
0.00001916 Hôm nay
0.00003952 Cao nhất
0.00003963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.66%
Tháng 12
-19.03%
Tháng 1
+19.04%
Tháng 2
+16.64%
Tháng 3
-3.71%
Tháng 4
+13.07%
Tháng 5
+12.51%
Tháng 6
-4.74%
Tháng 7
-6.24%
Tháng 8
+8.10%
Tháng 9
+22.99%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0000399 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00001863 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001222
–
0.00002312
XPD
Năm biến động
+5.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00002971 XPD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.0000216
–
0.00004149
XPD
Năm biến động
+63.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0000399 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00003194
–
0.00004651
XPD
Năm biến động
+21.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00003461 XPD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00001916
–
0.00004414
XPD
Năm biến động
-44.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003293 XPD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00001921
–
0.00003963
XPD
Năm biến động
+66.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.