Tỷ giá Franc Djibouti sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = CUC
Cập nhật
1
DJF
=
0.00565931
CUC
+1.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = $0.00565931 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = Fdj176.7 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00561451
Hiện tại
$0.00565931
Cao nhất
$0.00566091
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00565931 CUC
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00006 CUC
+1.06%
7 ngày qua
+0.000056 CUC
+1.00%
30 ngày qua
+0.000031 CUC
+0.56%
1 năm qua
+0.000034 CUC
+0.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00557125 Hôm nay
0.00565931 Cao nhất
0.00566091
0.00557125 Hôm nay
0.00565931 Cao nhất
0.00566091
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00562404 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00561765 CUC
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00556472
–
0.00568417
CUC
Năm ổn định
+0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00562338 CUC
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00556535
–
0.00569613
CUC
Năm ổn định
-0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00562404 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00556523
–
0.00566673
CUC
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.00562231 CUC
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00552849
–
0.00568613
CUC
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0056172 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00557125
–
0.00566091
CUC
Năm ổn định
+0.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.