Tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = USD
Cập nhật
1
DJF
=
0.00563087
USD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = $0.00563087 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = Fdj177.592377 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00559979
Hiện tại
$0.00563087
Cao nhất
$0.00566091
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00563087 USD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000008 USD
+0.14%
7 ngày qua
+0.000016 USD
+0.28%
30 ngày qua
+0.000003 USD
+0.05%
1 năm qua
+0.000012 USD
+0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.00557125 Hôm nay
0.00563087 Cao nhất
0.00566091
0.00557125 Hôm nay
0.00563087 Cao nhất
0.00566091
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00562404 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00561765 USD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00556472
–
0.00568417
USD
Năm ổn định
+0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00562338 USD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.00556535
–
0.00569613
USD
Năm ổn định
-0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00562404 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00556523
–
0.00566673
USD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.00562231 USD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.00552849
–
0.00568613
USD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00561702 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00557125
–
0.00566091
USD
Năm ổn định
+0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.