Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Euro hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Euro cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = EUR
Cập nhật
1
DKK
=
0.13331995
EUR
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = €0.13331995 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = kr7.50075317 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
€0.13331995
Hiện tại
€0.13331995
Cao nhất
€0.13331995
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13331995 EUR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000059 EUR
+0.04%
7 ngày qua
-0.000461 EUR
-0.34%
30 ngày qua
-0.000451 EUR
-0.34%
1 năm qua
-0.000591 EUR
-0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.13322241 Hôm nay
0.13331995 Cao nhất
0.13395571
0.13322241 Hôm nay
0.13331995 Cao nhất
0.13395571
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.01%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13439921 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13439921 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13305006
–
0.13457417
EUR
Năm ổn định
-0.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13412943 EUR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.13191316
–
0.13447707
EUR
Năm ổn định
-0.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13404154 EUR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.13345361
–
0.13416289
EUR
Năm ổn định
-0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13396216 EUR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.13319635
–
0.13410486
EUR
Năm ổn định
-0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13376884 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13322241
–
0.13392189
EUR
Năm ổn định
-0.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.