Tỷ giá Dinar Algeria sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Jersey Pound cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = JEP
Cập nhật
1
DZD
=
0.00545836
JEP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = £0.00545836 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = د.ج183.20522549 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.00544981
Hiện tại
£0.00545836
Cao nhất
£0.0054687
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00545836 JEP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000001 JEP
-0.02%
7 ngày qua
-0.000085 JEP
-1.53%
30 ngày qua
-0.000142 JEP
-2.54%
1 năm qua
-0.000379 JEP
-6.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.00544981 Hôm nay
0.00545836 Cao nhất
0.00586695
0.00544981 Hôm nay
0.00545836 Cao nhất
0.00586695
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
-2.39%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00591647 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00571279 JEP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.0052162
–
0.00664995
JEP
Năm biến động
+13.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00591647 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00565286
–
0.00617392
JEP
DZD giảm giá
-2.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0058343 JEP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.0056313
–
0.00601639
JEP
Năm ổn định
+0.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00576471 JEP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00558349
–
0.00605526
JEP
Năm ổn định
-2.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00558883 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00544981
–
0.00579172
JEP
DZD giảm giá
-4.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.