Tỷ giá Dinar Algeria sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = KRW
Cập nhật
1
DZD
=
10.00687465
KRW
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = ₩10.00687465 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = د.ج0.0999313 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₩10.00564257
Hiện tại
₩10.00687465
Cao nhất
₩10.00689212
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.00687465 KRW
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001232 KRW
+0.01%
7 ngày qua
+0.189973 KRW
+1.94%
30 ngày qua
+0.009065 KRW
+0.09%
1 năm qua
-1.233014 KRW
-10.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
9.78955952 Hôm nay
10.00687465 Cao nhất
11.6605952
9.78955952 Hôm nay
10.00687465 Cao nhất
11.6605952
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
-2.24%
Tháng 4
+2.18%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
-6.75%
Tháng 7
-5.49%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
-3.17%
Tháng 10
+1.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.80034783 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.09393609 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.46960435
–
10.30762789
KRW
Năm biến động
+7.41%
2023
Tỷ giá trung bình
9.60479597 KRW
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
9.00854373
–
9.95653464
KRW
DZD tăng giá
+4.79%
2024
Tỷ giá trung bình
10.16441133 KRW
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
9.62911534
–
10.88446744
KRW
Năm biến động
+13.04%
2025
Tỷ giá trung bình
10.80034783 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.28038236
–
11.4243525
KRW
DZD tăng giá
+2.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.1808161 KRW
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
9.78955952
–
11.6605952
KRW
Năm biến động
-10.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.