Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = USD

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Đô la Mỹ 0.01807913 USD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.01803706 Hiện tại $0.01807913 Cao nhất $0.01808639
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01807913 USD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000012 USD
+0.07%
7 ngày qua
+0.000255 USD
+1.43%
30 ngày qua
-0.00108 USD
-5.64%
1 năm qua
-0.003056 USD
-14.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01776322
Hôm nay
0.01807913
Cao nhất
0.02144922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-12.57%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+5.89%
Tháng 6
-4.04%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-6.82%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05307232 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05307232 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0403781 – 0.06383375 USD
Năm biến động -36.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03265072 USD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.03219503 – 0.04045929 USD
Năm biến động -20.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0227182 USD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01957372 – 0.03255989 USD
Năm biến động -39.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02032085 USD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0193592 – 0.02128146 USD
EGP tăng giá +6.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01889192 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01776322 – 0.02144922 USD
Năm biến động -13.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.