Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Canada hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Canada cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = CAD
Cập nhật
1
ERN
=
0.0931058
CAD
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = $0.0931058 CAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 CAD = Nfk10.74046944 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.09301653
Hiện tại
$0.0931058
Cao nhất
$0.09340527
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Canada
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/CAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang CAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0931058 CAD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000141 CAD
-0.15%
7 ngày qua
-0.000565 CAD
-0.60%
30 ngày qua
-0.001929 CAD
-2.03%
1 năm qua
-0.000917 CAD
-0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.0899124 Hôm nay
0.0931058 Cao nhất
0.0953226
0.0899124 Hôm nay
0.0931058 Cao nhất
0.0953226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.95%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.95%
Tháng 3
-2.13%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
+2.57%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-1.26%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
-1.82%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/CAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang CAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.09378033 CAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08679613 CAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08316998
–
0.09255
CAD
ERN tăng giá
+7.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09000567 CAD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.08740333
–
0.09254333
CAD
Năm ổn định
-2.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09136316 CAD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.08830433
–
0.09630933
CAD
ERN tăng giá
+8.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09317874 CAD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.09047867
–
0.09824593
CAD
ERN giảm giá
-4.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09378033 CAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0899124
–
0.0953226
CAD
Năm ổn định
+1.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.