Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bảng Guernsey hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bảng Guernsey cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Bảng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = GGP
Cập nhật
1
ERN
=
0.0499114
GGP
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = £0.0499114 GGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GGP = Nfk20.03550291 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.04990767
Hiện tại
£0.0499114
Cao nhất
£0.0499372
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bảng Guernsey
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/GGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang GGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0499114 GGP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00014 GGP
+0.28%
7 ngày qua
+0.000151 GGP
+0.30%
30 ngày qua
-0.000581 GGP
-1.15%
1 năm qua
-0.000751 GGP
-1.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.04814673 Hôm nay
0.0499114 Cao nhất
0.05105607
0.04814673 Hôm nay
0.0499114 Cao nhất
0.05105607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/GGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang GGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05410192 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05410192 GGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04862814
–
0.06231407
GGP
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05361837 GGP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.0507696
–
0.05634447
GGP
ERN giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05217511 GGP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.04967007
–
0.05397667
GGP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05059784 GGP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.0485084
–
0.0547516
GGP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04997153 GGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04814673
–
0.0506958
GGP
Năm ổn định
+0.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.