Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Naira Nigeria cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = NGN
Cập nhật
1
ERN
=
89.76133333
NGN
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ₦89.76133333 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = Nfk0.01114065 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦89.55866667
Hiện tại
₦89.76133333
Cao nhất
₦89.772
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89.76133333 NGN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.122 NGN
+0.14%
7 ngày qua
+0.244 NGN
+0.27%
30 ngày qua
+1.502667 NGN
+1.70%
1 năm qua
-6.402667 NGN
-6.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
88.082 Hôm nay
89.76133333 Cao nhất
97.38333333
88.082 Hôm nay
89.76133333 Cao nhất
97.38333333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
-2.58%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 101.51250824 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28.2476917 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.39815123
–
29.92269073
NGN
ERN tăng giá
+8.77%
2023
Tỷ giá trung bình
42.32852315 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
29.81055567
–
59.8857796
NGN
Năm biến động
+100.74%
2024
Tỷ giá trung bình
97.987347 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
58.0956712
–
113.11333333
NGN
Năm biến động
+72.30%
2025
Tỷ giá trung bình
101.51250824 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
95.71028613
–
111.954
NGN
Năm biến động
-6.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
89.45241021 NGN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
88.082
–
96.44133333
NGN
ERN giảm giá
-6.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.