Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Vàng (ounce) hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Vàng (ounce) cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Vàng (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = XAU
Cập nhật
1
ERN
=
0.00001641
XAU
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = XAU0.00001641 XAU
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAU = Nfk60,945.88 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XAU0.00001615
Hiện tại
XAU0.00001641
Cao nhất
XAU0.00001649
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Vàng (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/XAU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang XAU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001641 XAU
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 XAU
1.90%
7 ngày qua
-0.000000 XAU
-1.70%
30 ngày qua
0.000000 XAU
1.98%
1 năm qua
-0.000000 XAU
-1.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.00001231 Hôm nay
0.00001641 Cao nhất
0.0000172
0.00001231 Hôm nay
0.00001641 Cao nhất
0.0000172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.16%
Tháng 12
-11.81%
Tháng 1
-7.07%
Tháng 2
+12.76%
Tháng 3
+3.16%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
+11.78%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-9.06%
Tháng 8
+4.21%
Tháng 9
+7.24%
Tháng 10
-4.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/XAU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang XAU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00003707 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00003707 XAU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00003252
–
0.00004098
XAU
Năm biến động
+0.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00003432 XAU
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00003209
–
0.00003681
XAU
Năm biến động
-11.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00002814 XAU
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00002392
–
0.00003347
XAU
Năm biến động
-21.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00001974 XAU
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.0000147
–
0.0000254
XAU
Năm biến động
-39.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00001595 XAU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001231
–
0.0000172
XAU
Năm biến động
+6.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.