Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = ZWL
Cập nhật
1
ERN
=
21.46666667
ZWL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ERN = $21.46666667 ZWL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZWL = Nfk0.04658385 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$21.46666667
Hiện tại
$21.46666667
Cao nhất
$21.46666667
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/ZWL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang ZWL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.46666667 ZWL
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 ZWL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ZWL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ZWL
0.00%
1 năm qua
0.000000 ZWL
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
21.46666667 Hôm nay
21.46666667 Cao nhất
21.46666667
21.46666667 Hôm nay
21.46666667 Cao nhất
21.46666667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/ZWL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang ZWL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.46666667 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.46666175 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.46661085
–
21.46666667
ZWL
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
21.46666667 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.46666667
–
21.46666667
ZWL
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
21.46666667 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.46666667
–
21.46666667
ZWL
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
21.46666667 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.46666667
–
21.46666667
ZWL
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.46666667 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.46666667
–
21.46666667
ZWL
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.