Tỷ giá Birr Ethiopia sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = XPD
Cập nhật
1
ETB
=
0.00000594
XPD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ETB = XPD0.00000594 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = Br168,257.82 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
XPD0.00000592
Hiện tại
XPD0.00000594
Cao nhất
XPD0.00000598
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000594 XPD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 XPD
2.00%
7 ngày qua
-0.000000 XPD
-5.71%
30 ngày qua
0.000000 XPD
7.95%
1 năm qua
+0.000001 XPD
+28.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00000316 Hôm nay
0.00000594 Cao nhất
0.00000654
0.00000316 Hôm nay
0.00000594 Cao nhất
0.00000654
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.53%
Tháng 12
-19.67%
Tháng 1
+20.37%
Tháng 2
+16.24%
Tháng 3
-3.39%
Tháng 4
+10.96%
Tháng 5
+11.64%
Tháng 6
-4.35%
Tháng 7
-8.20%
Tháng 8
+7.86%
Tháng 9
+24.65%
Tháng 10
-5.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00001421 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000923 XPD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00000616
–
0.00001111
XPD
Năm biến động
-2.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00001395 XPD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00001037
–
0.00001917
XPD
Năm biến động
+55.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00001421 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000674
–
0.00002059
XPD
Năm biến động
-46.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000651 XPD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00000317
–
0.00000872
XPD
Năm biến động
-54.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000534 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000316
–
0.00000654
XPD
Năm biến động
+50.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.