Tỷ giá Euro sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Euro sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = CUC

Cập nhật
Euro 1 EUR = Peso Cuba có thể chuyển đổi 1.11464081 CUC
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.11400505 Hiện tại $1.11464081 Cao nhất $1.11464081
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11464081 CUC
2026-11-08
24 giờ qua
-0.003272 CUC
-0.29%
7 ngày qua
-0.005309 CUC
-0.47%
30 ngày qua
-0.004393 CUC
-0.39%
1 năm qua
-0.042303 CUC
-3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.11153349
Hôm nay
1.11464081
Cao nhất
1.20426503
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.13064178 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.05379983 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.95874979 – 1.14567485 CUC
Năm biến động -5.69%
2023
Tỷ giá trung bình 1.08231339 CUC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.04644981 – 1.1243535 CUC
EUR tăng giá +3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 1.08223031 CUC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.03499847 – 1.1202599 CUC
EUR giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 1.13064178 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02457442 – 1.18663798 CUC
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.13039344 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.11153349 – 1.20426503 CUC
EUR giảm giá -5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.