Tỷ giá Đô la Fiji sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = CNH

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Nhân dân tệ (hải ngoại) 2.95879393 CNH
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥2.94414283 Hiện tại ¥2.95879393 Cao nhất ¥2.95944795
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.95879393 CNH
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001845 CNH
+0.06%
7 ngày qua
-0.006273 CNH
-0.21%
30 ngày qua
-0.019023 CNH
-0.64%
1 năm qua
-0.160457 CNH
-5.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.94414283
Hôm nay
2.95879393
Cao nhất
3.17114738
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.37%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+2.14%
Tháng 4
-2.32%
Tháng 5
-1.68%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-2.89%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.2035646 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.07771843 CNH
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.94520323 – 3.26744338 CNH
FJD tăng giá +4.17%
2023
Tỷ giá trung bình 3.17928423 CNH
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
3.07855137 – 3.28514134 CNH
FJD tăng giá +4.35%
2024
Tỷ giá trung bình 3.2035646 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.12439641 – 3.28192543 CNH
FJD giảm giá -2.87%
2025
Tỷ giá trung bình 3.15771943 CNH
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
3.06977962 – 3.23459371 CNH
Năm ổn định -2.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.99347787 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.94414283 – 3.17114738 CNH
FJD giảm giá -3.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.