Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = CUC

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.44528554 CUC
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.44328206 Hiện tại $0.44528554 Cao nhất $0.44569238
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44528554 CUC
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000407 CUC
-0.09%
7 ngày qua
-0.002002 CUC
-0.45%
30 ngày qua
+0.000297 CUC
+0.07%
1 năm qua
+0.005696 CUC
+1.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.43589129
Hôm nay
0.44528554
Cao nhất
0.45819015
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.45721204 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.45721204 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42795945 – 0.48028433 CUC
Năm biến động -4.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44860261 CUC
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.43358554 – 0.46569027 CUC
Năm ổn định +1.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.44452117 CUC
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.42978403 – 0.4580852 CUC
FJD giảm giá -5.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43918674 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42448425 – 0.44827973 CUC
Năm ổn định +2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44593045 CUC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.43838499 – 0.45819015 CUC
Năm ổn định +1.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.