Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = HKD
Cập nhật
1
FJD
=
3.46335233
HKD
-0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = $3.46335233 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = $0.28873759 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$3.46335233
Hiện tại
$3.46335233
Cao nhất
$3.49958068
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.46335233 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.032345 HKD
-0.93%
7 ngày qua
-0.01607 HKD
-0.46%
30 ngày qua
-0.030424 HKD
-0.87%
1 năm qua
+0.058099 HKD
+1.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
3.39314561 Hôm nay
3.46335233 Cao nhất
3.58756299
3.39314561 Hôm nay
3.46335233 Cao nhất
3.58756299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
+3.46%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+2.78%
Tháng 4
-1.34%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.58016075 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.58016075 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.35930833
–
3.7623337
HKD
FJD giảm giá
-4.11%
2023
Tỷ giá trung bình
3.51215827 HKD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
3.38606456
–
3.65134934
HKD
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
3.46857322 HKD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.33840593
–
3.56247426
HKD
FJD giảm giá
-6.17%
2025
Tỷ giá trung bình
3.42396535 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.30106546
–
3.51583867
HKD
Năm ổn định
+2.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.49674342 HKD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
3.41729529
–
3.58756299
HKD
Năm ổn định
+1.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.