Tỷ giá Đô la Fiji sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Jersey Pound cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = JEP
Cập nhật
1
FJD
=
0.33051065
JEP
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = £0.33051065 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = $3.02562111 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.32812591
Hiện tại
£0.33051065
Cao nhất
£0.33189496
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33051065 JEP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001593 JEP
-0.48%
7 ngày qua
-0.005366 JEP
-1.60%
30 ngày qua
-0.005613 JEP
-1.67%
1 năm qua
-0.005344 JEP
-1.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.32425875 Hôm nay
0.33051065 Cao nhất
0.34081916
0.32425875 Hôm nay
0.33051065 Cao nhất
0.34081916
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.80%
Tháng 12
+1.46%
Tháng 1
+2.08%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+0.59%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.37044945 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37044945 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34300783
–
0.40805848
JEP
Năm biến động
+7.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36079353 JEP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.34198916
–
0.38197654
JEP
FJD giảm giá
-3.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34784189 JEP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.33710125
–
0.35790975
JEP
FJD giảm giá
-4.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33322145 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32261506
–
0.35245494
JEP
FJD giảm giá
-4.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33435965 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32425875
–
0.34081916
JEP
Năm ổn định
+1.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.