Tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = LBP
Cập nhật
1
FJD
=
40,026.21
LBP
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = £40,026.21 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = $0.00002498 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£39,854.62
Hiện tại
£40,026.21
Cao nhất
£40,026.21
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40,026.21 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+171.591153 LBP
+0.43%
7 ngày qua
+27.211236 LBP
+0.07%
30 ngày qua
+187.474597 LBP
+0.47%
1 năm qua
+1,024.34 LBP
+2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
39,001.88 Hôm nay
40,026.21 Cao nhất
41,059.62
39,001.88 Hôm nay
40,026.21 Cao nhất
41,059.62
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+3.78%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
+3.33%
Tháng 4
-1.51%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+1.16%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-2.67%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 39,925.09 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
692.99733789 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
644.25169529
–
728.42485921
LBP
Năm biến động
-3.72%
2023
Tỷ giá trung bình
6,145.33 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
682.6089665
–
7,034.49
LBP
Năm biến động
+905.09%
2024
Tỷ giá trung bình
35,078.03 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
6,631.05
–
41,035.04
LBP
Năm biến động
+460.56%
2025
Tỷ giá trung bình
39,337.59 LBP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
38,018.39
–
40,149.99
LBP
Năm ổn định
+2.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39,925.09 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39,246.92
–
41,059.62
LBP
Năm ổn định
+1.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.