Tỷ giá Đô la Fiji sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Naira Nigeria cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = NGN

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Naira Nigeria 594.65871438 NGN
-0.96% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦593.87709991 Hiện tại ₦594.65871438 Cao nhất ₦600.37008137
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
594.65871438 NGN
2026-11-06
24 giờ qua
-5.769618 NGN
-0.96%
7 ngày qua
-6.59561 NGN
-1.10%
30 ngày qua
+5.302835 NGN
+0.90%
1 năm qua
-33.994016 NGN
-5.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
586.45745856
Hôm nay
594.65871438
Cao nhất
644.28964416
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
-1.17%
Tháng 1
-2.02%
Tháng 2
+0.65%
Tháng 3
+2.52%
Tháng 4
-1.68%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
-3.14%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 668.7295381 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 193.63224795 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
186.0657287 – 203.96987111 NGN
FJD tăng giá +4.07%
2023
Tỷ giá trung bình 284.19213333 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
201.29754252 – 409.42475252 NGN
Năm biến động +103.15%
2024
Tỷ giá trung bình 653.31945786 NGN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
389.34638013 – 764.76866697 NGN
Năm biến động +62.54%
2025
Tỷ giá trung bình 668.7295381 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
628.50138645 – 727.11567188 NGN
Năm biến động -4.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 598.30966875 NGN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
586.45745856 – 641.11710973 NGN
FJD giảm giá -6.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.