Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = CUC
Cập nhật
1
FKP
=
1.34710978
CUC
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FKP = $1.34710978 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = £0.74233 FKP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$1.34335115
Hiện tại
$1.34710978
Cao nhất
$1.3497171
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34710978 CUC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004053 CUC
+0.30%
7 ngày qua
+0.017156 CUC
+1.29%
30 ngày qua
+0.025079 CUC
+1.90%
1 năm qua
+0.042112 CUC
+3.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
1.30499749 Hôm nay
1.34710978 Cao nhất
1.38465607
1.30499749 Hôm nay
1.34710978 Cao nhất
1.38465607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.33378096 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23690112 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0698494
–
1.37094662
CUC
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24392303 CUC
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.18319811
–
1.31312176
CUC
FKP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.27811855 CUC
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.23510159
–
1.34219
CUC
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31878384 CUC
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.21762043
–
1.37433242
CUC
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.33378096 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31503333
–
1.38465607
CUC
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.