Tỷ giá Lari Georgia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = CUC

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.38387716 CUC
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.38387716 Hiện tại $0.38387716 Cao nhất $0.38461538
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38387716 CUC
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000738 CUC
-0.19%
7 ngày qua
-0.005607 CUC
-1.44%
30 ngày qua
-0.001479 CUC
-0.38%
1 năm qua
+0.015553 CUC
+4.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.36630037
Hôm nay
0.38387716
Cao nhất
0.38948393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.38336306 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34412411 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29027576 – 0.37735849 CUC
Năm biến động +14.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38133086 CUC
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.36832413 – 0.40322581 CUC
Năm ổn định +0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.36803866 CUC
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.34843206 – 0.37950664 CUC
GEL giảm giá -4.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.36522961 CUC
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.34722222 – 0.37243948 CUC
GEL tăng giá +4.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38336306 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36630037 – 0.38948393 CUC
GEL tăng giá +3.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.