Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = USD
Cập nhật
1
GEL
=
0.38535645
USD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = $0.38535645 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ₾2.595 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.38499001
Hiện tại
$0.38535645
Cao nhất
$0.38535645
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38535645 USD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000366 USD
+0.10%
7 ngày qua
-0.000297 USD
-0.08%
30 ngày qua
+0.001479 USD
+0.39%
1 năm qua
+0.017709 USD
+4.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.36630037 Hôm nay
0.38535645 Cao nhất
0.38948393
0.36630037 Hôm nay
0.38535645 Cao nhất
0.38948393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.38331922 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34412411 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29027576
–
0.37735849
USD
Năm biến động
+14.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38133086 USD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.36832413
–
0.40322581
USD
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.36803866 USD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.34843206
–
0.37950664
USD
GEL giảm giá
-4.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36522961 USD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.34722222
–
0.37243948
USD
GEL tăng giá
+4.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38331922 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36630037
–
0.38948393
USD
GEL tăng giá
+3.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.