Tỷ giá Bảng Guernsey sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Bảng Guernsey sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Bảng Guernsey đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GGP = USD
Cập nhật
1
GGP
=
1.33570019
USD
-0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GGP = $1.33570019 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = £0.748671 GGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.33501011
Hiện tại
$1.33570019
Cao nhất
$1.34558534
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Guernsey sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GGP sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GGP/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GGP sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33570019 USD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.010564 USD
-0.78%
7 ngày qua
-0.003806 USD
-0.28%
30 ngày qua
+0.013729 USD
+1.04%
1 năm qua
+0.0198 USD
+1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
1.30575407 Hôm nay
1.33570019 Cao nhất
1.38465607
1.30575407 Hôm nay
1.33570019 Cao nhất
1.38465607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GGP/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GGP sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.3341536 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23690112 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0698494
–
1.37094662
USD
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24392303 USD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.18319811
–
1.31312176
USD
GGP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.27811855 USD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.23510159
–
1.34219
USD
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31878384 USD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.21762043
–
1.37433242
USD
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.3341536 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31503333
–
1.38465607
USD
Năm ổn định
-0.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.