Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = CUC

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.08597488 CUC
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.08597488 Hiện tại $0.08597488 Cao nhất $0.08625844
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08597488 CUC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000322 CUC
+0.38%
7 ngày qua
+0.000138 CUC
+0.16%
30 ngày qua
+0.000886 CUC
+1.04%
1 năm qua
-0.005701 CUC
-6.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08458063
Hôm nay
0.08597488
Cao nhất
0.09553303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.91%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11827639 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11827639 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06836801 – 0.16260163 CUC
Năm biến động -26.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08576435 CUC
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.07753451 – 0.1197998 CUC
Năm biến động -30.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0697252 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06069267 – 0.08401824 CUC
Năm biến động -18.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08114075 CUC
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.06411944 – 0.09803922 CUC
Năm biến động +39.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08651632 CUC
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.08458063 – 0.09553303 CUC
Năm biến động -9.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.