Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Bảng Gibraltar đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = CUC
Cập nhật
1
GIP
=
1.34587328
CUC
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GIP = $1.34587328 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = £0.743012 GIP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.34527579
Hiện tại
$1.34587328
Cao nhất
$1.34973532
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GIP sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GIP/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GIP sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34587328 CUC
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002455 CUC
-0.18%
7 ngày qua
+0.013572 CUC
+1.02%
30 ngày qua
+0.01812 CUC
+1.36%
1 năm qua
+0.032779 CUC
+2.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
1.30575407 Hôm nay
1.34587328 Cao nhất
1.38465607
1.30575407 Hôm nay
1.34587328 Cao nhất
1.38465607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GIP/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GIP sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.3340235 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23690112 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0698494
–
1.37094662
CUC
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24392303 CUC
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.18319811
–
1.31312176
CUC
GIP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.27811855 CUC
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.23510159
–
1.34219
CUC
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31878384 CUC
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.21762043
–
1.37433242
CUC
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.3340235 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31503333
–
1.38465607
CUC
Năm ổn định
-0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.