Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = CUC
Cập nhật
1
GMD
=
0.01360544
CUC
+0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = $0.01360544 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = D73.500003 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01346671
Hiện tại
$0.01360544
Cao nhất
$0.01360544
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01360544 CUC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00012 CUC
+0.89%
7 ngày qua
+0.000046 CUC
+0.34%
30 ngày qua
0.000000 CUC
0.00%
1 năm qua
-0.000046 CUC
-0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.01342282 Hôm nay
0.01360544 Cao nhất
0.0137931
0.01342282 Hôm nay
0.01360544 Cao nhất
0.0137931
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01810106 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01810106 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01601922
–
0.01901141
CUC
Năm biến động
-14.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01608082 CUC
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.01483129
–
0.01686341
CUC
Năm biến động
-8.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01453851 CUC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01388889
–
0.01488095
CUC
GMD giảm giá
-6.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01385466 CUC
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01342282
–
0.01428571
CUC
Năm ổn định
-2.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01357736 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01346671
–
0.0137931
CUC
Năm ổn định
+0.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.