Tỷ giá Dalasi Gambia sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Jersey Pound cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = JEP

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Jersey Pound 0.01005445 JEP
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.01004605 Hiện tại £0.01005445 Cao nhất £0.01007661
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01005445 JEP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000017 JEP
-0.17%
7 ngày qua
-0.000094 JEP
-0.92%
30 ngày qua
-0.000242 JEP
-2.35%
1 năm qua
-0.000371 JEP
-3.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00985204
Hôm nay
0.01005445
Cao nhất
0.01047611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.08%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+2.20%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+1.65%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-2.16%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.59%
Tháng 9
-1.66%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01466847 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01466847 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01296737 – 0.01707235 JEP
Năm biến động -4.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01293124 JEP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01159446 – 0.01379214 JEP
Năm biến động -12.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01137911 JEP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01062232 – 0.01191976 JEP
Năm biến động -4.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01051569 JEP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00993054 – 0.01156648 JEP
Năm biến động -9.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01017956 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00985204 – 0.01047611 JEP
Năm ổn định +0.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.