Tỷ giá Franc Guinea sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = CNH
Cập nhật
1
GNF
=
0.0007524
CNH
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ¥0.0007524 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = FG1,329.08 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.0007524
Hiện tại
¥0.0007524
Cao nhất
¥0.00075729
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0007524 CNH
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000002 CNH
-0.22%
7 ngày qua
-0.000001 CNH
-0.16%
30 ngày qua
-0.000011 CNH
-1.42%
1 năm qua
-0.000067 CNH
-8.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.00074848 Hôm nay
0.0007524 Cao nhất
0.00082215
0.00074848 Hôm nay
0.0007524 Cao nhất
0.00082215
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.94%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-1.41%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang CNH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00083694 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00076592 CNH
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00068238
–
0.00085031
CNH
Năm biến động
+15.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00082263 CNH
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00076427
–
0.00085833
CNH
Năm biến động
+3.89%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00083694 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00080735
–
0.00084988
CNH
Năm ổn định
+2.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00082973 CNH
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.0007971
–
0.00085562
CNH
GNF giảm giá
-6.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00076288 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00074848
–
0.00079924
CNH
GNF giảm giá
-5.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.