Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = CUC
Cập nhật
1
GNF
=
0.00011303
CUC
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GNF = $0.00011303 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = FG8,846.9 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00011266
Hiện tại
$0.00011303
Cao nhất
$0.00011313
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00011303 CUC
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CUC
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 CUC
-0.19%
30 ngày qua
-0.000001 CUC
-1.10%
1 năm qua
-0.000002 CUC
-1.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.00011266 Hôm nay
0.00011303 Cao nhất
0.00011544
0.00011266 Hôm nay
0.00011303 Cao nhất
0.00011544
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00011612 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00011358 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001071
–
0.00011741
CUC
GNF tăng giá
+6.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00011603 CUC
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00011364
–
0.00011777
CUC
Năm ổn định
+0.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00011612 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00011527
–
0.00011687
CUC
Năm ổn định
-0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00011539 CUC
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00011389
–
0.00011691
CUC
Năm ổn định
-1.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00011362 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00011266
–
0.00011505
CUC
Năm ổn định
-1.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.