Tỷ giá Franc Guinea sang Euro hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Euro cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = EUR
Cập nhật
1
GNF
=
0.00010093
EUR
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = €0.00010093 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = FG9,907.54 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€0.00010046
Hiện tại
€0.00010093
Cao nhất
€0.00010095
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010093 EUR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000001 EUR
+0.71%
7 ngày qua
-0.000001 EUR
-0.60%
30 ngày qua
-0.000000 EUR
-0.26%
1 năm qua
+0.000001 EUR
+1.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00009484 Hôm nay
0.00010093 Cao nhất
0.00010229
0.00009484 Hôm nay
0.00010093 Cao nhất
0.00010229
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.66%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.13%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
+2.72%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00010809 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00010809 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00009428
–
0.00012013
EUR
Năm biến động
+12.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00010723 EUR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.00010306
–
0.00011094
EUR
Năm ổn định
-2.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00010733 EUR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00010342
–
0.00011181
EUR
GNF tăng giá
+6.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00010226 EUR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00009704
–
0.00011289
EUR
Năm biến động
-12.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00010046 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009484
–
0.00010229
EUR
GNF tăng giá
+3.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.