Tỷ giá Franc Guinea sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Jersey Pound cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = JEP
Cập nhật
1
GNF
=
0.00008446
JEP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GNF = £0.00008446 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = FG11,839.96 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00008382
Hiện tại
£0.00008446
Cao nhất
£0.00008452
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00008446 JEP
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 JEP
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 JEP
-0.49%
30 ngày qua
-0.000002 JEP
-1.82%
1 năm qua
-0.000003 JEP
-3.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.00008248 Hôm nay
0.00008446 Cao nhất
0.00008836
0.00008248 Hôm nay
0.00008446 Cao nhất
0.00008836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.37%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-2.24%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
-1.55%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00009332 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00009225 JEP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00007925
–
0.00010766
JEP
Năm biến động
+18.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00009332 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00008834
–
0.00009732
JEP
GNF giảm giá
-4.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00009088 JEP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00008621
–
0.00009418
JEP
Năm ổn định
+1.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00008758 JEP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00008398
–
0.00009499
JEP
Năm biến động
-8.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00008521 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008248
–
0.00008672
JEP
Năm ổn định
-0.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.