Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = KYD

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Đô la Quần đảo Cayman 0.00009414 KYD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00009407 Hiện tại $0.00009414 Cao nhất $0.0000945
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00009414 KYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000000 KYD
-0.27%
7 ngày qua
-0.000001 KYD
-0.82%
30 ngày qua
-0.000001 KYD
-0.64%
1 năm qua
-0.000002 KYD
-1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00009407
Hôm nay
0.00009414
Cao nhất
0.00009601
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00009675 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00009465 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00008928 – 0.00009716 KYD
GNF tăng giá +6.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00009665 KYD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.00009465 – 0.00009768 KYD
Năm ổn định +0.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00009675 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00009598 – 0.00009725 KYD
Năm ổn định -0.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00009614 KYD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00009526 – 0.00009666 KYD
Năm ổn định -1.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00009465 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009407 – 0.00009536 KYD
Năm ổn định -1.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.