Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = LBP
Cập nhật
1
GNF
=
10.11584916
LBP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GNF = £10.11584916 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = FG0.09885478 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£10.11584916
Hiện tại
£10.11584916
Cao nhất
£10.11584916
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.11584916 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
-0.002799 LBP
-0.03%
30 ngày qua
-0.078204 LBP
-0.77%
1 năm qua
-0.20592 LBP
-2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
9.91900518 Hôm nay
10.11584916 Cao nhất
10.32398552
9.91900518 Hôm nay
10.11584916 Cao nhất
10.32398552
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.33539953 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17215387 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16180134
–
0.17802458
LBP
GNF tăng giá
+7.00%
2023
Tỷ giá trung bình
1.59396733 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.17228423
–
1.78198315
LBP
Năm biến động
+900.68%
2024
Tỷ giá trung bình
9.16715319 LBP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.73597324
–
10.45537424
LBP
Năm biến động
+492.74%
2025
Tỷ giá trung bình
10.33539953 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.22656046
–
10.43501625
LBP
Năm ổn định
-1.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.17330102 LBP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
9.91900518
–
10.30994475
LBP
Năm ổn định
-1.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.