Tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = CUC
Cập nhật
1
GYD
=
0.00476761
CUC
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = $0.00476761 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = $209.748738 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00476761
Hiện tại
$0.00476761
Cao nhất
$0.00477348
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00476761 CUC
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000007 CUC
-0.14%
7 ngày qua
-0.000003 CUC
-0.06%
30 ngày qua
-0.000018 CUC
-0.37%
1 năm qua
-0.000014 CUC
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.00474199 Hôm nay
0.00476761 Cao nhất
0.00481675
0.00474199 Hôm nay
0.00476761 Cao nhất
0.00481675
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00477986 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00477943 CUC
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00473405
–
0.00483806
CUC
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.004759 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00469559
–
0.0048193
CUC
Năm ổn định
-0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00477963 CUC
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00467364
–
0.00482356
CUC
Năm ổn định
+0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00477986 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00470564
–
0.00485446
CUC
Năm ổn định
-0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00477882 CUC
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.00474199
–
0.00481675
CUC
Năm ổn định
-0.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.