Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = CUC
Cập nhật
1
HKD
=
0.12760711
CUC
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = $0.12760711 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = $7.836554 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.12746282
Hiện tại
$0.12760711
Cao nhất
$0.12760711
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12760711 CUC
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00015 CUC
+0.12%
7 ngày qua
+0.000159 CUC
+0.12%
30 ngày qua
+0.000183 CUC
+0.14%
1 năm qua
-0.001002 CUC
-0.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.12740882 Hôm nay
0.12760711 Cao nhất
0.1286885
0.12740882 Hôm nay
0.12760711 Cao nhất
0.1286885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.12827349 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12770408 CUC
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.12738058
–
0.12872387
CUC
Năm ổn định
-0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12772968 CUC
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.12737993
–
0.12835825
CUC
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1281579 CUC
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.1275795
–
0.12882863
CUC
Năm ổn định
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12827349 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12738472
–
0.12903171
CUC
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12750834 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12740882
–
0.12846775
CUC
Năm ổn định
-0.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.