Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = USD
Cập nhật
1
HRK
=
0.14870656
USD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = $0.14870656 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = kn6.724653 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.14837339
Hiện tại
$0.14870656
Cao nhất
$0.14870656
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14870656 USD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000069 USD
+0.05%
7 ngày qua
+0.000799 USD
+0.54%
30 ngày qua
-0.000639 USD
-0.43%
1 năm qua
-0.003708 USD
-2.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.14753804 Hôm nay
0.14870656 Cao nhất
0.15979339
0.14753804 Hôm nay
0.14870656 Cao nhất
0.15979339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.15010281 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1398506 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1272637
–
0.15234381
USD
Năm biến động
-6.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14356153 USD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.13890299
–
0.14917093
USD
HRK tăng giá
+3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14360034 USD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.13738981
–
0.14855331
USD
HRK giảm giá
-6.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15003924 USD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.13596345
–
0.15748642
USD
Năm biến động
+13.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15010281 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14753804
–
0.15979339
USD
HRK giảm giá
-4.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.