Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = CUC
Cập nhật
1
IDR
=
0.00005521
CUC
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IDR = $0.00005521 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = Rp18,112.42 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00005512
Hiện tại
$0.00005521
Cao nhất
$0.00005537
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005521 CUC
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000000 CUC
-0.22%
7 ngày qua
0.000000 CUC
0.00%
30 ngày qua
-0.000001 CUC
-1.28%
1 năm qua
-0.000005 CUC
-7.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.00005479 Hôm nay
0.00005521 Cao nhất
0.00006024
0.00005479 Hôm nay
0.00005521 Cao nhất
0.00006024
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0000674 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0000674 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00006333
–
0.00007021
CUC
IDR giảm giá
-8.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00006563 CUC
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00006279
–
0.00006815
CUC
Năm ổn định
+1.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00006306 CUC
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00006064
–
0.00006612
CUC
IDR giảm giá
-5.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00006071 CUC
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00005858
–
0.00006205
CUC
Năm ổn định
-2.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00005594 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00005479
–
0.00005997
CUC
IDR giảm giá
-7.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.