Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = CNH
Cập nhật
1
ILS
=
2.10698861
CNH
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ILS = ¥2.10698861 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = ₪0.47461101 ILS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥2.10698861
Hiện tại
¥2.10698861
Cao nhất
¥2.11656272
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.10698861 CNH
2026-11-05
24 giờ qua
-0.004504 CNH
-0.21%
7 ngày qua
-0.025383 CNH
-1.19%
30 ngày qua
-0.088077 CNH
-4.01%
1 năm qua
-0.069083 CNH
-3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
2.10698861 Hôm nay
2.10698861 Cao nhất
2.41410875
2.10698861 Hôm nay
2.10698861 Cao nhất
2.41410875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
-2.79%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+5.52%
Tháng 4
+4.04%
Tháng 5
-4.94%
Tháng 6
-3.09%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
-1.81%
Tháng 9
-3.10%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang CNH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.18309593 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.00642666 CNH
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.89855676
–
2.11437438
CNH
ILS giảm giá
-4.02%
2023
Tỷ giá trung bình
1.92459157 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.79584022
–
2.016761
CNH
Năm biến động
+0.77%
2024
Tỷ giá trung bình
1.94800928 CNH
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.85287387
–
2.04294387
CNH
ILS tăng giá
+1.86%
2025
Tỷ giá trung bình
2.08725787 CNH
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.92406355
–
2.22231006
CNH
Năm biến động
+8.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.18309593 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.10698861
–
2.41410875
CNH
Năm biến động
-3.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.