Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Vàng (ounce) hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Vàng (ounce) cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Vàng (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = XAU

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Vàng (ounce) 0.0000772 XAU
+1.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất XAU0.00007659 Hiện tại XAU0.0000772 Cao nhất XAU0.0000776
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Vàng (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang XAU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000772 XAU
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000001 XAU
+1.05%
7 ngày qua
-0.000005 XAU
-5.92%
30 ngày qua
-0.000002 XAU
-2.51%
1 năm qua
+0.000001 XAU
+0.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00005958
Hôm nay
0.0000772
Cao nhất
0.00008374
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-9.07%
Tháng 1
-8.41%
Tháng 2
+12.01%
Tháng 3
+9.59%
Tháng 4
+6.89%
Tháng 5
+5.84%
Tháng 6
-2.52%
Tháng 7
-7.08%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
+4.82%
Tháng 10
-5.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang XAU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00016559 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00016559 XAU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00014775 – 0.00017929 XAU
Năm biến động -11.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0001399 XAU
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00012289 – 0.00015679 XAU
Năm biến động -13.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00011413 XAU
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00009606 – 0.00013776 XAU
Năm biến động -22.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00008551 XAU
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00006908 – 0.00010462 XAU
Năm biến động -30.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00007768 XAU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00005958 – 0.00008374 XAU
Năm biến động +6.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.